skydiving
/ˈskaɪdaɪvɪŋ/ Giọng Mỹ n.
môn nhảy dù
sky + diving
My uncle tried skydiving on his birthday.
Chú tôi đã thử nhảy dù vào ngày sinh nhật.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
sky — bầu trời
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- skyrocket — tăng vọt (giá cả tăng vọt) — nghĩa bóng, không phải tên lửa trên trời
- pie in the sky — bánh vẽ, chuyện viển vông — thành ngữ, không phải bánh trên trời