Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

service

/ˈsɜːrvɪs/ Giọng Mỹ n.

dịch vụ

The bus service runs every ten minutes.

Dịch vụ xe buýt chạy mười phút một chuyến.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

organization — tổ chức