Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

association

/əˌsoʊsiˈeɪʃn/ Giọng Mỹ n.

hội, hiệp hội

Our neighborhood association plants trees along the river every spring.

Hội dân phố của chúng tôi trồng cây dọc bờ sông mỗi mùa xuân.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

organization — tổ chức