Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

expertise

/ˌekspɜːrˈtiːz/ Giọng Mỹ n.

tay nghề chuyên sâu

Grandma's expertise in making banh chung amazes the whole family.

Tay nghề chuyên sâu gói bánh chưng của bà làm cả nhà thán phục.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

organization — tổ chức