establish
/ɪˈstæblɪʃ/ Giọng Mỹ v.
thành lập, dựng nên
The students want to establish a chess club this year.
Các bạn học sinh muốn thành lập một câu lạc bộ cờ vua năm nay.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ɪˈstæblɪʃ/ Giọng Mỹ v.
thành lập, dựng nên
The students want to establish a chess club this year.
Các bạn học sinh muốn thành lập một câu lạc bộ cờ vua năm nay.