Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

firm

/fɜːrm/ Giọng Mỹ n.

công ty, hãng

My aunt works for a firm that designs bridges.

Dì tôi làm cho một công ty chuyên thiết kế cầu.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

organization — tổ chức