commitment
/kəˈmɪtmənt/ Giọng Mỹ n.
lời hứa gắn bó lâu dài
Joining the swim team is a real commitment every morning.
Vào đội bơi là một lời hứa gắn bó lâu dài, sáng nào cũng phải đi.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/kəˈmɪtmənt/ Giọng Mỹ n.
lời hứa gắn bó lâu dài
Joining the swim team is a real commitment every morning.
Vào đội bơi là một lời hứa gắn bó lâu dài, sáng nào cũng phải đi.