Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

incentive

/ɪnˈsentɪv/ Giọng Mỹ n.

phần thưởng khích lệ

Free ice cream was the incentive for finishing our homework.

Kem miễn phí là phần thưởng khích lệ để chúng tôi làm xong bài tập.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

organization — tổ chức