Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

entrepreneur

/ˌɑːntrəprəˈnɜːr/ Giọng Mỹ n.

người khởi nghiệp kinh doanh

The young entrepreneur sells iced tea outside the market.

Người khởi nghiệp kinh doanh trẻ tuổi bán trà đá ngay trước chợ.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

organization — tổ chức