Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

associate

/əˈsoʊʃiət/ Giọng Mỹ n.

người cộng sự

The young inventor thanked his associate for testing the robot.

Cậu bé chế tạo cảm ơn người cộng sự đã thử nghiệm con rô-bốt.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

organization — tổ chức