Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

contribution

/ˌkɑːntrɪˈbjuːʃn/ Giọng Mỹ n.

phần đóng góp

Her contribution to the Tet fundraiser was a jar of coins.

Phần đóng góp của cô bé cho buổi quyên góp Tết là một hũ tiền xu.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

organization — tổ chức