Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

applicant

/ˈæplɪkənt/ Giọng Mỹ n.

người nộp đơn ứng tuyển

Each applicant for the school choir sang one short song.

Mỗi người nộp đơn vào đội hợp xướng của trường hát một bài ngắn.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

organization — tổ chức