Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

organization

/ˌɔːrɡənəˈzeɪʃn/ Giọng Mỹ n.

tổ chức

This organization helps children read more books.

Tổ chức này giúp trẻ em đọc nhiều sách hơn.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

organization — tổ chức