Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

division

/dɪˈvɪʒn/ Giọng Mỹ n.

bộ phận, phòng ban

Our club has a division for beginners and one for experts.

Câu lạc bộ của chúng tôi có một bộ phận cho người mới và một cho người giỏi.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

organization — tổ chức