lampshade
/ˈlæmpʃeɪd/ Giọng Mỹ n.
chụp đèn
lamp + shade
We painted flowers on the white lampshade.
Chúng mình vẽ hoa lên cái chụp đèn màu trắng.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
lamp — cái đèn
💡table lamp 📚desk lamp 🛋️floor lamp 🌃street lamp 🔦headlamp 📖reading lamp 🐣heat lamp 🪔oil lamp 🌋lava lamp 🏮lamppost ✨lamplight
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- hurricane lamp — đèn bão: đèn dầu có bóng kính chắn gió — không phải đèn báo bão, cũng chẳng tạo ra bão
- lampoon — chế giễu bằng bài viết châm biếm — không phải lamp + oon, chẳng dính gì tới cái đèn