Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

lava lamp

/ˈlɑːvə læmp/ Giọng Mỹ n.

đèn dung nham

lava + lamp

My brother has a purple lava lamp in his room.

Anh mình có một cây đèn dung nham màu tím trong phòng.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

lamp — cái đèn

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • hurricane lamp — đèn bão: đèn dầu có bóng kính chắn gió — không phải đèn báo bão, cũng chẳng tạo ra bão
  • lampoon — chế giễu bằng bài viết châm biếm — không phải lamp + oon, chẳng dính gì tới cái đèn