Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

table lamp

/ˈteɪbl læmp/ Giọng Mỹ n.

đèn bàn

table + lamp

Turn off the table lamp before you sleep.

Tắt đèn bàn trước khi đi ngủ nhé.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

lamp — cái đèn

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • hurricane lamp — đèn bão: đèn dầu có bóng kính chắn gió — không phải đèn báo bão, cũng chẳng tạo ra bão
  • lampoon — chế giễu bằng bài viết châm biếm — không phải lamp + oon, chẳng dính gì tới cái đèn
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

table — cái bàn; bảng biểu

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • vegetable — rau — gốc Latin vegetabilis, KHÔNG chứa table
  • comfortable — chỉ trùng chuỗi chữ
  • turn the tables — lật ngược thế cờ — thành ngữ
  • stable — chuồng ngựa, ổn định — chỉ trùng chuỗi chữ, không phải s + table
  • tablet — máy tính bảng, viên thuốc — một từ riêng, không phải table + t