table lamp
/ˈteɪbl læmp/ Giọng Mỹ n.
đèn bàn
table + lamp
Turn off the table lamp before you sleep.
Tắt đèn bàn trước khi đi ngủ nhé.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
lamp — cái đèn
📚desk lamp 🛋️floor lamp 🌃street lamp 🔦headlamp 📖reading lamp 🐣heat lamp 🪔oil lamp 🌋lava lamp 🏮lamppost 🔅lampshade ✨lamplight
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- hurricane lamp — đèn bão: đèn dầu có bóng kính chắn gió — không phải đèn báo bão, cũng chẳng tạo ra bão
- lampoon — chế giễu bằng bài viết châm biếm — không phải lamp + oon, chẳng dính gì tới cái đèn
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
table — cái bàn; bảng biểu
🍽️🟦tablecloth 🥄tablespoon 🪵🍽️tabletop 🗓️🕐timetable 🍽️🍴tableware 💿🔄turntable ☕coffee table 🍳kitchen table 🪑dining table 🛏️⏰bedside table 🧺picnic table 🪴side table ✖️🔢times table 🏓table tennis 🧂table salt 🙏🍴table manners
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- vegetable — rau — gốc Latin vegetabilis, KHÔNG chứa table
- comfortable — chỉ trùng chuỗi chữ
- turn the tables — lật ngược thế cờ — thành ngữ
- stable — chuồng ngựa, ổn định — chỉ trùng chuỗi chữ, không phải s + table
- tablet — máy tính bảng, viên thuốc — một từ riêng, không phải table + t