reading lamp
/ˈriːdɪŋ læmp/ Giọng Mỹ n.
đèn đọc sách
reading + lamp
Grandpa turns on his reading lamp to read the news.
Ông bật đèn đọc sách để đọc báo.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
lamp — cái đèn
💡table lamp 📚desk lamp 🛋️floor lamp 🌃street lamp 🔦headlamp 🐣heat lamp 🪔oil lamp 🌋lava lamp 🏮lamppost 🔅lampshade ✨lamplight
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- hurricane lamp — đèn bão: đèn dầu có bóng kính chắn gió — không phải đèn báo bão, cũng chẳng tạo ra bão
- lampoon — chế giễu bằng bài viết châm biếm — không phải lamp + oon, chẳng dính gì tới cái đèn