Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

desk lamp

/ˈdesk læmp/ Giọng Mỹ n.

đèn bàn học

desk + lamp

I do my homework under a desk lamp.

Mình làm bài tập dưới ánh đèn bàn học.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

lamp — cái đèn

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • hurricane lamp — đèn bão: đèn dầu có bóng kính chắn gió — không phải đèn báo bão, cũng chẳng tạo ra bão
  • lampoon — chế giễu bằng bài viết châm biếm — không phải lamp + oon, chẳng dính gì tới cái đèn