desk lamp
/ˈdesk læmp/ Giọng Mỹ n.
đèn bàn học
desk + lamp
I do my homework under a desk lamp.
Mình làm bài tập dưới ánh đèn bàn học.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
lamp — cái đèn
💡table lamp 🛋️floor lamp 🌃street lamp 🔦headlamp 📖reading lamp 🐣heat lamp 🪔oil lamp 🌋lava lamp 🏮lamppost 🔅lampshade ✨lamplight
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- hurricane lamp — đèn bão: đèn dầu có bóng kính chắn gió — không phải đèn báo bão, cũng chẳng tạo ra bão
- lampoon — chế giễu bằng bài viết châm biếm — không phải lamp + oon, chẳng dính gì tới cái đèn