background
/ˈbækɡraʊnd/ Giọng Mỹ n.
nền phía sau
back + ground
Mountains rise in the background of this photo.
Những ngọn núi nhô lên ở nền phía sau của tấm ảnh này.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
back — lưng; phía sau
🎒backpack 🏡🌿backyard 🚪🔙backdoor 🔙😣backache 💺🔙backseat 🏇horseback 🎭🔙backstage 🪑backrest ✋🪵backscratcher 🏊backstroke 🤸backbend 🏀backboard 🔙🤸backflip ⌨️backspace 📜backstory 📖paperback 🦍silverback
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- feedback — phản hồi — nghĩa bóng
- backfire — phản tác dụng — nghĩa bóng
- backbone — bản lĩnh — nghĩa bóng ở nghĩa thứ hai
- piggyback — cõng trên lưng — chẳng dính gì đến con heo con
- setback — trở ngại, bước lùi — danh từ từ cụm động từ, không phải đặt ra phía sau
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
ground — mặt đất; khu đất
🛝playground 🚇underground 🖼️👆foreground 🏕️campground 🎡fairground 🏟️💥battleground 🚆aboveground 🏬ground floor 💧⬇️groundwater 🐿️ground squirrel 🧑🌾groundskeeper
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- ground — đã nghiền — quá khứ của grind, từ hoàn toàn khác
- groundbreaking — mở đường — nghĩa bóng
- groundhog — một loài sóc lớn sống trong hang — hog ở đây không phải con heo
- common ground — điểm chung trong suy nghĩ — nghĩa bóng, không phải bãi đất chung