Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

background

/ˈbækɡraʊnd/ Giọng Mỹ n.

nền phía sau

back + ground

Mountains rise in the background of this photo.

Những ngọn núi nhô lên ở nền phía sau của tấm ảnh này.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

back — lưng; phía sau

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • feedback — phản hồi — nghĩa bóng
  • backfire — phản tác dụng — nghĩa bóng
  • backbone — bản lĩnh — nghĩa bóng ở nghĩa thứ hai
  • piggyback — cõng trên lưng — chẳng dính gì đến con heo con
  • setback — trở ngại, bước lùi — danh từ từ cụm động từ, không phải đặt ra phía sau
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

ground — mặt đất; khu đất

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • ground — đã nghiền — quá khứ của grind, từ hoàn toàn khác
  • groundbreaking — mở đường — nghĩa bóng
  • groundhog — một loài sóc lớn sống trong hang — hog ở đây không phải con heo
  • common ground — điểm chung trong suy nghĩ — nghĩa bóng, không phải bãi đất chung