Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

backstroke

/ˈbækstroʊk/ Giọng Mỹ n.

kiểu bơi ngửa

back + stroke

She won the swimming race in backstroke.

Bạn ấy thắng cuộc thi bơi ở kiểu bơi ngửa.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

back — lưng; phía sau

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • feedback — phản hồi — nghĩa bóng
  • backfire — phản tác dụng — nghĩa bóng
  • backbone — bản lĩnh — nghĩa bóng ở nghĩa thứ hai
  • piggyback — cõng trên lưng — chẳng dính gì đến con heo con
  • setback — trở ngại, bước lùi — danh từ từ cụm động từ, không phải đặt ra phía sau