supermarket
/ˈsuːpərmɑːrkɪt/ Giọng Mỹ n.
siêu thị
super + market
Dad pushes the cart at the supermarket.
Bố đẩy xe hàng ở siêu thị.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
market — cái chợ
🏪🐟fish market 💐flower market 🌽farmers market 🏮night market 🛶floating market 🛍️street market 🎄Christmas market 🧺marketplace 📅market day ⛺market stall
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- flea market — chợ đồ cũ — flea là con bọ chét, nhưng chợ này bán đồ cũ chứ chẳng ai bán bọ chét
- black market — chợ đen — nơi mua bán lén lút, trái phép; không phải chợ sơn màu đen
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm