Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

supermarket

/ˈsuːpərmɑːrkɪt/ Giọng Mỹ n.

siêu thị

super + market

Dad pushes the cart at the supermarket.

Bố đẩy xe hàng ở siêu thị.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

market — cái chợ

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • flea market — chợ đồ cũ — flea là con bọ chét, nhưng chợ này bán đồ cũ chứ chẳng ai bán bọ chét
  • black market — chợ đen — nơi mua bán lén lút, trái phép; không phải chợ sơn màu đen
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

town — thị trấn