marketplace
/ˈmɑːrkɪtpleɪs/ Giọng Mỹ n.
khu chợ, bãi họp chợ
market + place
The old marketplace is full of colorful stalls.
Khu chợ cũ đầy những sạp hàng sặc sỡ.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
market — cái chợ
🏪🐟fish market 💐flower market 🌽farmers market 🏮night market 🛶floating market 🛍️street market 🎄Christmas market 🛒supermarket 📅market day ⛺market stall
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- flea market — chợ đồ cũ — flea là con bọ chét, nhưng chợ này bán đồ cũ chứ chẳng ai bán bọ chét
- black market — chợ đen — nơi mua bán lén lút, trái phép; không phải chợ sơn màu đen