fish market
/ˈfɪʃ mɑːrkɪt/ Giọng Mỹ n.
chợ cá
fish + market
The fish market is busy early in the morning.
Chợ cá đông đúc từ sáng sớm.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
fish — con cá
🐠goldfish ⭐🌊starfish 🪼jellyfish 🐟swordfish 🦪shellfish 🎣fisherman 🐠🫙fishbowl 🎣🕸️fishnet 🐱🐟catfish 😇🐟angelfish 🤡🐟clownfish ⛵🐟sailfish 🐡blowfish 🐟🪽flying fish 🪝fishhook 🎣🌅fishing rod 🛶🐟fishing boat 🐟🟦fish tank 🏞️🐟fishpond 🍶🐟fish sauce 🍥fish cake 🦴fishbone
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- selfish — ích kỷ — self + hậu tố -ish, KHÔNG chứa fish
- fishy — đáng ngờ — nghĩa bóng
- a fish out of water — lạc lõng — thành ngữ
- silverfish — con bọ bạc — côn trùng nhỏ trong nhà, không phải cá
- crayfish — tôm càng — không phải cá, và "cray" không phải từ
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
market — cái chợ
💐flower market 🌽farmers market 🏮night market 🛶floating market 🛍️street market 🎄Christmas market 🛒supermarket 🧺marketplace 📅market day ⛺market stall
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- flea market — chợ đồ cũ — flea là con bọ chét, nhưng chợ này bán đồ cũ chứ chẳng ai bán bọ chét
- black market — chợ đen — nơi mua bán lén lút, trái phép; không phải chợ sơn màu đen