Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

fish market

/ˈfɪʃ mɑːrkɪt/ Giọng Mỹ n.

chợ cá

fish + market

The fish market is busy early in the morning.

Chợ cá đông đúc từ sáng sớm.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

fish — con cá

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • selfish — ích kỷ — self + hậu tố -ish, KHÔNG chứa fish
  • fishy — đáng ngờ — nghĩa bóng
  • a fish out of water — lạc lõng — thành ngữ
  • silverfish — con bọ bạc — côn trùng nhỏ trong nhà, không phải cá
  • crayfish — tôm càng — không phải cá, và "cray" không phải từ
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

market — cái chợ

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • flea market — chợ đồ cũ — flea là con bọ chét, nhưng chợ này bán đồ cũ chứ chẳng ai bán bọ chét
  • black market — chợ đen — nơi mua bán lén lút, trái phép; không phải chợ sơn màu đen