ear drops
/ˈɪr drɑːps/ Giọng Mỹ n.
thuốc nhỏ tai
ear + drops
The doctor gave me ear drops for my earache.
Bác sĩ cho em thuốc nhỏ tai để chữa đau tai.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
ear — cái tai
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- earwig — con sâu tai — một loài côn trùng, không chui vào tai người
- dog-eared — (sách) bị quăn góc trang — không phải tai con chó
- earmark — dành riêng (tiền) cho việc gì — nghĩa bóng, không phải đánh dấu lên tai