earring
/ˈɪrɪŋ/ Giọng Mỹ n.
bông tai
ear + ring
Mom lost one of her gold earrings.
Mẹ làm rơi mất một chiếc bông tai vàng.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
ear — cái tai
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- earwig — con sâu tai — một loài côn trùng, không chui vào tai người
- dog-eared — (sách) bị quăn góc trang — không phải tai con chó
- earmark — dành riêng (tiền) cho việc gì — nghĩa bóng, không phải đánh dấu lên tai