earplugs
/ˈɪrplʌɡz/ Giọng Mỹ n.
nút bịt tai
ear + plugs
Grandpa wears earplugs to sleep on the plane.
Ông đeo nút bịt tai để ngủ trên máy bay.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
ear — cái tai
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- earwig — con sâu tai — một loài côn trùng, không chui vào tai người
- dog-eared — (sách) bị quăn góc trang — không phải tai con chó
- earmark — dành riêng (tiền) cho việc gì — nghĩa bóng, không phải đánh dấu lên tai