earphones
/ˈɪrfoʊnz/ Giọng Mỹ n.
tai nghe
ear + phones
I listen to English songs with my earphones.
Em nghe bài hát tiếng Anh bằng tai nghe.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
ear — cái tai
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- earwig — con sâu tai — một loài côn trùng, không chui vào tai người
- dog-eared — (sách) bị quăn góc trang — không phải tai con chó
- earmark — dành riêng (tiền) cho việc gì — nghĩa bóng, không phải đánh dấu lên tai