thin
/θɪn/ Giọng Mỹ
gầy, mỏng
vần /ɪn/
The ice on the pond is still too thin.
Lớp băng trên mặt ao vẫn còn quá mỏng.
Thuộc sơ đồ · Họ Vần
-in — /ɪn/
⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- find — /faɪnd/ → -ind đọc /aɪnd/
- mind — /maɪnd/ → cùng quy tắc -ind
- machine — /məˈʃiːn/ → ine đọc /iːn/