in
/ɪn/ Giọng Mỹ
ở trong
vần /ɪn/
The kitten is hiding in the cardboard box.
Con mèo con đang trốn trong thùng các tông.
Thuộc sơ đồ · Họ Vần
-in — /ɪn/
⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- find — /faɪnd/ → -ind đọc /aɪnd/
- mind — /maɪnd/ → cùng quy tắc -ind
- machine — /məˈʃiːn/ → ine đọc /iːn/