Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

kangaroo

/ˌkæŋɡəˈruː/ Giọng Mỹ n.

con chuột túi

A kangaroo jumps fast and carries its baby in a pocket.

Con chuột túi nhảy rất nhanh và mang con nhỏ trong cái túi.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

zoo — sở thú