crocodile
/ˈkrɑːkədaɪl/ Giọng Mỹ n.
con cá sấu
The crocodile has sharp teeth and a very long tail.
Con cá sấu có hàm răng sắc và cái đuôi rất dài.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈkrɑːkədaɪl/ Giọng Mỹ n.
con cá sấu
The crocodile has sharp teeth and a very long tail.
Con cá sấu có hàm răng sắc và cái đuôi rất dài.