lizard
/ˈlɪzərd/ Giọng Mỹ n.
con thằn lằn
A small green lizard runs quickly up the wall.
Một con thằn lằn nhỏ màu xanh chạy nhanh lên tường.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈlɪzərd/ Giọng Mỹ n.
con thằn lằn
A small green lizard runs quickly up the wall.
Một con thằn lằn nhỏ màu xanh chạy nhanh lên tường.