rainproof
/ˈreɪnpruːf/ Giọng Mỹ adj.
không thấm mưa
rain + proof
My rainproof jacket kept me dry on the walk home.
Áo khoác không thấm mưa giúp mình khô ráo suốt đường về nhà.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
proof — chống, chịu được (không cho … lọt vào hay làm hỏng)
💧🛡️waterproof 🌬️🧥windproof 🌦️weatherproof 💨📱dustproof 🔥🛡️fireproof ♨️heatproof 🔇soundproof ⌚shockproof 🍱leakproof 👶🔒childproof
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- proofread — đọc soát lỗi — proof ở đây là bản in thử, không phải "chống"
- foolproof — chắc chắn thành công, ai làm cũng không hỏng — nghĩa bóng, không phải "chống kẻ ngốc"
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
rain — mưa
🧥🌧️raincoat 💧🌧️raindrop 🌧️📏rainfall 🌴🌧️rainforest ⛈️rainstorm 💧🪣rainwater 🌧️☁️raincloud 🌈rainbow 👢💧rain boots 🌦️rain shower 🧪🌧️acid rain 📅🌧️rainy season ☔rainy day
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- brain — não — KHÔNG chứa rain, gốc hoàn toàn khác
- train — tàu hoả — gốc Latin trahere 'kéo'
- rain check — hẹn dịp khác — thành ngữ
- grain — hạt ngũ cốc — chỉ trùng mặt chữ -rain, không phải ghép với mưa