Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

leakproof

/ˈliːkpruːf/ Giọng Mỹ adj.

chống rò rỉ

leak + proof

Pack the soup in a leakproof lunch box.

Hãy đựng canh trong hộp cơm chống rò rỉ.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

proof — chống, chịu được (không cho … lọt vào hay làm hỏng)

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • proofread — đọc soát lỗi — proof ở đây là bản in thử, không phải "chống"
  • foolproof — chắc chắn thành công, ai làm cũng không hỏng — nghĩa bóng, không phải "chống kẻ ngốc"