childproof
/ˈtʃaɪldpruːf/ Giọng Mỹ adj.
trẻ em không mở được
child + proof
Medicine bottles have childproof caps for safety.
Lọ thuốc có nắp mà trẻ em không mở được để giữ an toàn.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
proof — chống, chịu được (không cho … lọt vào hay làm hỏng)
💧🛡️waterproof ⛺rainproof 🌬️🧥windproof 🌦️weatherproof 💨📱dustproof 🔥🛡️fireproof ♨️heatproof 🔇soundproof ⌚shockproof 🍱leakproof
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- proofread — đọc soát lỗi — proof ở đây là bản in thử, không phải "chống"
- foolproof — chắc chắn thành công, ai làm cũng không hỏng — nghĩa bóng, không phải "chống kẻ ngốc"