Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

childproof

/ˈtʃaɪldpruːf/ Giọng Mỹ adj.

trẻ em không mở được

child + proof

Medicine bottles have childproof caps for safety.

Lọ thuốc có nắp mà trẻ em không mở được để giữ an toàn.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

proof — chống, chịu được (không cho … lọt vào hay làm hỏng)

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • proofread — đọc soát lỗi — proof ở đây là bản in thử, không phải "chống"
  • foolproof — chắc chắn thành công, ai làm cũng không hỏng — nghĩa bóng, không phải "chống kẻ ngốc"