Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

windproof

/ˈwɪndpruːf/ Giọng Mỹ adj.

chắn gió

wind + proof

Wear a windproof coat when we climb the hill.

Hãy mặc áo khoác chắn gió khi chúng ta leo đồi.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

proof — chống, chịu được (không cho … lọt vào hay làm hỏng)

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • proofread — đọc soát lỗi — proof ở đây là bản in thử, không phải "chống"
  • foolproof — chắc chắn thành công, ai làm cũng không hỏng — nghĩa bóng, không phải "chống kẻ ngốc"