Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

heatproof

/ˈhiːtpruːf/ Giọng Mỹ adj.

chịu nhiệt

heat + proof

Put the hot pot on a heatproof mat.

Hãy đặt nồi nóng lên một tấm lót chịu nhiệt.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

proof — chống, chịu được (không cho … lọt vào hay làm hỏng)

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • proofread — đọc soát lỗi — proof ở đây là bản in thử, không phải "chống"
  • foolproof — chắc chắn thành công, ai làm cũng không hỏng — nghĩa bóng, không phải "chống kẻ ngốc"