heatproof
/ˈhiːtpruːf/ Giọng Mỹ adj.
chịu nhiệt
heat + proof
Put the hot pot on a heatproof mat.
Hãy đặt nồi nóng lên một tấm lót chịu nhiệt.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
proof — chống, chịu được (không cho … lọt vào hay làm hỏng)
💧🛡️waterproof ⛺rainproof 🌬️🧥windproof 🌦️weatherproof 💨📱dustproof 🔥🛡️fireproof 🔇soundproof ⌚shockproof 🍱leakproof 👶🔒childproof
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- proofread — đọc soát lỗi — proof ở đây là bản in thử, không phải "chống"
- foolproof — chắc chắn thành công, ai làm cũng không hỏng — nghĩa bóng, không phải "chống kẻ ngốc"