Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

office

/ˈɔːfɪs/ Giọng Mỹ n.

văn phòng

My dad works in an office with many computers.

Bố tôi làm việc trong một văn phòng có nhiều máy tính.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

town — thị trấn