Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

cafe

/kæˈfeɪ/ Giọng Mỹ n.

quán cà phê

Dad drinks coffee at the cafe on Sunday mornings.

Bố uống cà phê ở quán cà phê vào sáng Chủ nhật.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

town — thị trấn