square
/skwer/ Giọng Mỹ n.
quảng trường
Many people dance in the square on Sunday evenings.
Nhiều người nhảy múa ở quảng trường vào tối Chủ nhật.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/skwer/ Giọng Mỹ n.
quảng trường
Many people dance in the square on Sunday evenings.
Nhiều người nhảy múa ở quảng trường vào tối Chủ nhật.