fountain
/ˈfaʊntn/ Giọng Mỹ n.
đài phun nước
Water shoots up from the fountain in the park.
Nước phun lên từ đài phun nước trong công viên.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈfaʊntn/ Giọng Mỹ n.
đài phun nước
Water shoots up from the fountain in the park.
Nước phun lên từ đài phun nước trong công viên.