station
/ˈsteɪʃn/ Giọng Mỹ n.
trạm, nhà ga; vị trí làm việc
stat + -ion (nơi chốn) +sist →chỗ đứng cố định
Each student returns to their station after the break.
Mỗi học sinh quay lại vị trí của mình sau giờ giải lao.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
sist / sta / stat — đứng, đứng vững
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- stare — 'nhìn chằm chằm': gốc tiếng Anh cổ starian, Giéc-manh *staren 'cứng đờ' — trùng mặt chữ với Latin stare nhưng khác gốc hoàn toàn
- start — cùng họ Giéc-manh 'cứng, giật mình' với stare, stark, starch — không phải Latin stare
- stand — thuần Giéc-manh (OE standan). Cùng gốc PIE *sta- xa xưa với stare nhưng KHÔNG phải từ mượn Latin — dạy như từ nền, đừng xếp vào sơ đồ
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm