Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

village

/ˈvɪlɪdʒ/ Giọng Mỹ n.

ngôi làng

My grandma lives in a small village with rice fields.

Bà tôi sống ở một ngôi làng nhỏ có những cánh đồng lúa.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

town — thị trấn