Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

slide show

/ˈslaɪd ʃoʊ/ Giọng Mỹ n.

bài trình chiếu

slide + show

I made a slide show about my trip to Hue.

Mình làm một bài trình chiếu về chuyến đi Huế.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

show — buổi diễn, chương trình; cho xem

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • shower — vòi hoa sen, cơn mưa rào — đọc /ˈʃaʊər/, không phải show + er "người trình diễn"
  • showdown — cuộc đối đầu quyết định — không phải "buổi diễn đi xuống"
  • no-show — người đã hẹn, đã đặt chỗ mà không đến — không phải "không có buổi diễn"