talk show
/ˈtɔːk ʃoʊ/ Giọng Mỹ n.
chương trình trò chuyện
talk + show
The singer was a guest on a talk show.
Ca sĩ ấy làm khách mời trong một chương trình trò chuyện.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
show — buổi diễn, chương trình; cho xem
📺game show ❓quiz show 👩🍳cooking show 🎩magic show 🎭puppet show 👠fashion show 🌟talent show ✨light show 🖼️slide show 🛩️air show 🐕dog show 🐎horse show 🏎️car show 🖌️art show 🚘showroom ⏰showtime 🏆showcase 🧸show-and-tell
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- shower — vòi hoa sen, cơn mưa rào — đọc /ˈʃaʊər/, không phải show + er "người trình diễn"
- showdown — cuộc đối đầu quyết định — không phải "buổi diễn đi xuống"
- no-show — người đã hẹn, đã đặt chỗ mà không đến — không phải "không có buổi diễn"