Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

car show

/ˈkɑːr ʃoʊ/ Giọng Mỹ n.

triển lãm xe hơi

car + show

We saw a shiny red race car at the car show.

Chúng mình thấy một chiếc xe đua đỏ bóng loáng ở triển lãm xe hơi.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

show — buổi diễn, chương trình; cho xem

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • shower — vòi hoa sen, cơn mưa rào — đọc /ˈʃaʊər/, không phải show + er "người trình diễn"
  • showdown — cuộc đối đầu quyết định — không phải "buổi diễn đi xuống"
  • no-show — người đã hẹn, đã đặt chỗ mà không đến — không phải "không có buổi diễn"