Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

puppet show

/ˈpʌpɪt ʃoʊ/ Giọng Mỹ n.

buổi múa rối

puppet + show

The children laughed at the puppet show.

Bọn trẻ cười vang ở buổi múa rối.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

show — buổi diễn, chương trình; cho xem

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • shower — vòi hoa sen, cơn mưa rào — đọc /ˈʃaʊər/, không phải show + er "người trình diễn"
  • showdown — cuộc đối đầu quyết định — không phải "buổi diễn đi xuống"
  • no-show — người đã hẹn, đã đặt chỗ mà không đến — không phải "không có buổi diễn"