Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

precede

/prɪˈsiːd/ Giọng Mỹ v.

xảy ra trước, đứng trước

A warning will precede the storm.

Một lời cảnh báo sẽ xảy ra trước cơn bão.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

achieve — đạt được, hoàn thành