acquire
/əˈkwaɪər/ Giọng Mỹ v.
đạt được, thu nhận (dần dần)
She hopes to acquire new skills.
Cô ấy hy vọng đạt được những kỹ năng mới.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/əˈkwaɪər/ Giọng Mỹ v.
đạt được, thu nhận (dần dần)
She hopes to acquire new skills.
Cô ấy hy vọng đạt được những kỹ năng mới.